J. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 7 21:34 7.4 5.1 1.6 55.3% 0% 71.4% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 15:22 4 3.5 0.5 66.7% 0% 0.0% 0 0
SLB SLB 5 24:03 8.8 5.8 2 53.1% 0% 76.9% 0 0
London Lions 9 26:29 8.2 4.9 1.7 47.5% 20.0% 42.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions