J. Wiklund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 15 22:34 6.1 2.4 1.2 32.4% 32.3% 60.9% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 22:34 6.1 2.4 1.2 32.4% 32.3% 60.9% 0 0
Tureberg W 25 9:47 2.8 0.9 1.1 34.2% 29.3% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions