J. Weig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 5 19:52 10.8 3.4 3.4 30.0% 29.4% 93.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 19:52 10.8 3.4 3.4 30.0% 29.4% 93.3% 0 0
Chomutov 20 24:41 10.7 3.1 3.4 35.3% 25.4% 74.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions