J. Weatherspoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heffingen 4 39:23 23.8 11 1.5 56.9% 66.7% 56.2% 3 0
Total League Total League 4 39:23 23.8 11 1.5 56.9% 66.7% 56.2% 3 0
Frontinos 10 35:56 14.8 10 2 48.1% 26.7% 51.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions