J. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas 19 23:35 14.6 1.6 4.6 37.5% 38.1% 87.7% 1 0
LKL LKL 16 23:30 13.8 1.4 4.4 35.4% 37.5% 88.1% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 3 24:04 19.3 2.3 5.3 45.7% 40.7% 83.3% 1 0
Rytas 10 19:56 12.5 1.5 3.8 35.7% 34.8% 91.2% 0 0
Promitheas 18 29:27 20.9 2 5.6 43.8% 41.4% 88.8% 1 0
Osos de Manati Promitheas 13 30:39 18.2 2.9 4.2 40.9% 36.3% 90.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions