J. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce 37 16:29 5.7 1.3 0.9 43.7% 38.9% 64.0% 0 0
BSN BSN 37 16:29 5.7 1.3 0.9 43.7% 38.9% 64.0% 0 0
Leones De Ponce 25 12:44 4.4 1.1 1 40.4% 25.6% 80.0% 0 0
Leones De Ponce Indios de Mayaguez 43 13:14 4.6 1.4 1 49.1% 40.6% 48.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions