J. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 29 28:40 14.7 2.1 3.4 42.5% 23.5% 86.9% 0 0
NB I A W NB I A W 28 28:40 14.6 2.1 3.5 42.8% 23.4% 86.5% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 29:00 16 2 1 35.7% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions