J. Vruho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kamza Basket 17 23:52 5.8 1.1 2.1 47.3% 45.8% 63.6% 0 0
Superliga Superliga 17 23:52 5.8 1.1 2.1 47.3% 45.8% 63.6% 0 0
Apolonia Fier 21 29:11 9.5 2.3 2 47.2% 44.0% 76.7% 0 0
Apolonia Fier 20 25:10 7.8 2.1 2 51.7% 44.9% 52.6% 0 0
Apolonia Fier 1 24:28 4 2 2 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions