J. Virkutis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 24 7:39 3.5 2.5 0.2 47.8% 0% 67.9% 0 0
NKL NKL 24 7:39 3.5 2.5 0.2 47.8% 0% 67.9% 0 0
Neptunas Neptunas 2 25 12:47 4 2.6 0.6 54.4% 0% 74.3% 0 0
Gargzdai 3 1:07 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions