J. Viljakainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima W 7 19:22 7.1 2.9 0.4 30.8% 31.4% 66.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 7 19:22 7.1 2.9 0.4 30.8% 31.4% 66.7% 0 0
Jyvaskyla BA W Vimpelin Veto W 22 22:11 7.2 2.8 0.7 35.4% 35.4% 80.0% 0 0
Jyvaskyla BA W 22 21:02 6.7 3 0.5 32.1% 31.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions