J. Vidovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 30 30:12 8.3 2 4.2 44.4% 41.9% 81.4% 0 0
Prva Liga Prva Liga 30 30:12 8.3 2 4.2 44.4% 41.9% 81.4% 0 0
Kastela 30 29:44 9.1 2.9 3.9 40.6% 43.7% 86.8% 1 0
Kastela 23 29:11 7.6 2.6 5.3 36.1% 30.8% 84.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions