J. Vergez-Pascal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 24 5:43 1.5 0.8 0.2 58.3% 50.0% 80.0% 0 0
Pro B Pro B 24 5:43 1.5 0.8 0.2 58.3% 50.0% 80.0% 0 0
Poitiers 10 3:29 0.9 0.4 0.7 33.3% 33.3% 0% 0 0
Poitiers 2 4:11 2.5 2.5 1 66.7% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions