J. Vazquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W 22 21:01 7.6 3.2 1 52.0% 63.0% 64.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 21:01 7.6 3.2 1 52.0% 63.0% 64.3% 0 0
Berazategui W 7 12:16 2 1.7 0.4 20.0% 27.3% 75.0% 0 0
Montmartre W 17 30:05 10.6 4.9 2 36.7% 25.6% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions