J. Vaughns

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta Kosice Wolves 14 23:52 13.1 3.4 2.4 43.2% 38.4% 87.5% 0 0
Superleague Superleague 6 21:45 10.2 3.3 1 42.1% 28.6% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 8 25:28 15.2 3.4 3.5 43.9% 42.3% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions