J. Vargas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 22 9:54 2.6 1.9 0.6 27.4% 12.5% 76.0% 0 0
Superliga Superliga 22 9:54 2.6 1.9 0.6 27.4% 12.5% 76.0% 0 0
Diablos 23 14:50 4.3 2.4 0.7 28.8% 21.1% 69.4% 0 0
Toros de Aragua 23 24:01 9.1 4 1.7 46.7% 31.2% 60.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions