J. Vanloo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W Belgium W New York Liberty W 11 16:51 6.5 2 4.7 40.7% 39.2% 100.0% 1 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 8:50 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 25:50 10.8 2.2 5.5 38.5% 38.2% 0% 0 0
NBA NBA 6 12:11 4.8 2 4.8 47.4% 43.8% 100.0% 1 0
CBK Mersin W 28 27:44 9.6 3.4 6.1 35.7% 33.5% 81.8% 3 1
Belgium W Golden State Valkyries W Los Angeles Sparks W CBK Mersin W 40 14:04 3.5 1.1 2.2 29.6% 26.1% 71.4% 0 0
Galatasaray W 37 29:12 11.5 2.9 7.9 43.7% 41.1% 72.7% 7 1
Belgium W Washington Mystics W 61 25:05 9 2.1 5 36.5% 31.6% 81.2% 2 0
Galatasaray W 43 34:10 12.9 2.6 8.5 41.1% 37.5% 84.6% 10 0
Belgium W 6 24:00 12.2 1.3 2.2 44.1% 43.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions