Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
Friendly International Women
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của J. Vanloo
JV
J. Vanloo
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2026
11
16:51
6.5
2
4.7
40.7%
39.2%
100.0%
1
0
Friendly International Women
1
8:50
0
1
1
0.0%
0.0%
0%
0
0
FIBA Women's Basketball World Cup
4
25:50
10.8
2.2
5.5
38.5%
38.2%
0%
0
0
NBA
6
12:11
4.8
2
4.8
47.4%
43.8%
100.0%
1
0
2025-2026
28
27:44
9.6
3.4
6.1
35.7%
33.5%
81.8%
3
1
Turkish Cup Women
2
30:28
15
3.5
4.5
39.3%
42.1%
0%
0
0
TKBL W
14
27:15
10
3.9
6.6
36.4%
32.6%
77.3%
3
1
EuroCup Women
6
25:07
4.8
2.7
6.8
28.2%
17.2%
100.0%
0
0
EuroLeague Women
6
30:34
11.7
2.8
4.8
37.3%
42.9%
88.9%
0
0
2025
40
14:04
3.5
1.1
2.2
29.6%
26.1%
71.4%
0
0
European Championship Women
1
23:17
7
2
3
50.0%
25.0%
0%
0
0
NBA
37
13:03
2.9
0.9
2.1
25.7%
26.0%
81.2%
0
0
Friendly International Women
1
22:04
8
3
5
42.9%
33.3%
0%
0
0
Super Cup Women
1
34:24
18
4
5
41.2%
22.2%
40.0%
0
0
2024-2025
37
29:12
11.5
2.9
7.9
43.7%
41.1%
72.7%
7
1
Turkish Cup Women
1
34:48
19
1
3
37.5%
50.0%
75.0%
0
0
EuroCup Women
10
27:13
8.3
3
7.1
33.7%
28.8%
83.3%
0
0
TKBL W
26
29:45
12.5
3
8.4
47.7%
45.0%
69.2%
7
1
2024
61
25:05
9
2.1
5
36.5%
31.6%
81.2%
2
0
Olympic Games Women
9
32:29
13.9
2.4
6.3
41.5%
32.5%
100.0%
1
0
NBA
40
21:58
7.3
1.6
4.3
32.4%
32.4%
66.7%
0
0
European Championship Women
12
29:53
10.8
3.3
6
39.5%
28.7%
83.3%
1
0
2023-2024
43
34:10
12.9
2.6
8.5
41.1%
37.5%
84.6%
10
0
Turkish Cup Women
1
36:41
16
3
6
50.0%
42.9%
50.0%
0
0
EuroCup Women
12
33:55
11.7
1.8
8.4
37.7%
34.0%
69.2%
2
0
TKBL W
30
34:11
13.3
2.9
8.6
42.1%
38.9%
90.0%
8
0
2021
6
24:00
12.2
1.3
2.2
44.1%
43.6%
80.0%
0
0
Siêu cúp
6
24:00
12.2
1.3
2.2
44.1%
43.6%
80.0%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2021 - 2026
Đội
Tất cả đội
Belgium W
CBK Mersin W
Galatasaray W
Golden State Valkyries W
Los Angeles Sparks W
New York Liberty W
Washington Mystics W
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
Friendly International Women
FIBA Women's Basketball World Cup
NBA
Turkish Cup Women
TKBL W
EuroCup Women
EuroLeague Women
European Championship Women
Super Cup Women
Olympic Games Women
Siêu cúp