J. Vandepitte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 23 16:56 5.2 2.2 1 40.2% 34.9% 88.9% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 16:56 5.2 2.2 1 40.2% 34.9% 88.9% 0 0
Jeugd Gentson W 21 16:52 4.1 1.8 0.9 26.6% 20.0% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions