J. Van Impe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 9 16:41 4.8 1.8 1.4 42.4% 25.0% 84.6% 0 0
Top Division Women Top Division Women 9 16:41 4.8 1.8 1.4 42.4% 25.0% 84.6% 0 0
Jeugd Gentson W 20 20:14 5 2.1 1.6 35.2% 35.7% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions