J. van der List

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai Leiden 29 11:50 4.3 2.9 0.7 43.5% 34.5% 65.2% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 11:36 3 2 0.8 35.7% 0.0% 100.0% 0 0
BNXT League BNXT League 13 14:22 5.2 4.2 1.1 40.6% 28.6% 68.8% 0 0
DBL DBL 9 9:31 4 2.1 0.3 48.4% 40.0% 40.0% 0 0
LKL LKL 3 8:06 3.3 1.3 0.3 66.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions