J. Valberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 13 14:49 4.1 2.5 1.4 30.0% 21.2% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 13 14:49 4.1 2.5 1.4 30.0% 21.2% 0.0% 0 0
Onsala W 22 19:15 5.4 2.7 2.2 28.9% 22.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions