J. V. Carman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 37 22:24 8.9 2.2 0.9 33.6% 22.0% 71.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 15 23:18 10.1 2.3 0.9 35.9% 25.4% 73.2% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 21:47 8.1 2.1 0.9 32.0% 19.6% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions