J. Urbina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezuela W 2 10:06 2.5 1 0 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 10:06 2.5 1 0 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Mieleras W 18 16:26 10.1 3.3 1.4 47.7% 9.5% 52.2% 0 0
Venezuela W Cinnamon W 20 27:04 10.9 5 2 38.4% 14.6% 50.7% 3 0
Venezuela W 3 5:50 0 0.7 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions