J. Urbaniak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 4 7:33 5 2.2 0.2 88.9% 50.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 7:33 5 2.2 0.2 88.9% 50.0% 50.0% 0 0
Slask Wroclaw 2 21:14 7 6 0 71.4% 0% 66.7% 0 0
Slask Wroclaw 34 25:07 9.5 6 0.5 55.3% 33.8% 54.8% 3 0
Slask Wroclaw 17 22:27 7.7 4.8 0.3 47.6% 17.2% 66.7% 0 0
Gran Canaria 1 1:28 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Gran Canaria 3 11:08 4.7 2.3 0 50.0% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions