J. Uecker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kipina 23 16:58 3 2.3 1.4 41.7% 39.2% 0.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 16:58 3 2.3 1.4 41.7% 39.2% 0.0% 0 0
Kipina 10 10:19 0.2 1.5 0.8 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions