J. Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles Al Arabi 4 19:57 7.8 6.5 1 39.4% 11.1% 66.7% 1 0
LNBP LNBP 1 12:47 2 6 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
QBL QBL 3 22:21 9.7 6.7 1.3 41.4% 14.3% 66.7% 1 0
Gigantes de Carolina 5 18:11 6.6 6.6 0.6 55.2% 12.5% 0.0% 0 0
Piratas de Quebradillas 7 17:45 7.9 4.9 0.6 36.5% 40.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions