J. Turner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 23 32:29 18.5 7 1.6 44.7% 32.9% 73.7% 4 0
Prva A Liga Prva A Liga 23 32:29 18.5 7 1.6 44.7% 32.9% 73.7% 4 0
Iskra Svit 27 33:22 10.9 8.6 1.8 37.9% 27.8% 67.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions