J. Tuomala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 28 24:11 10.3 3.5 1 38.2% 32.6% 80.6% 1 0
Korisliiga Korisliiga 28 24:11 10.3 3.5 1 38.2% 32.6% 80.6% 1 0
Kobrat 31 27:34 11.9 3.4 1.2 39.7% 30.8% 85.3% 0 0
Kobrat 33 23:03 9.2 2.7 0.7 43.0% 35.6% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions