J. Townsend

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 5 15:52 4.8 1.2 0.4 23.1% 30.0% 75.0% 0 0
Super League Super League 5 15:52 4.8 1.2 0.4 23.1% 30.0% 75.0% 0 0
Maccabi Raanana 3 12:55 2.3 0.7 0.7 30.0% 16.7% 0% 0 0
Boras 17 28:50 23.7 3.9 3.9 52.8% 46.1% 92.3% 0 0
Olomoucko 3 26:18 17.3 7 2.7 51.4% 47.4% 71.4% 0 0
Olomoucko East 13 28:16 17.2 4.8 3.7 46.2% 43.5% 85.7% 0 0
Olomoucko 4 30:08 17.2 3.8 2.2 57.1% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions