J. Tovar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros de Aragua 7 10:57 2.4 0.4 1 36.8% 20.0% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 7 10:57 2.4 0.4 1 36.8% 20.0% 33.3% 0 0
Llaneros 22 15:39 4.2 1.4 2.2 30.9% 31.2% 72.0% 0 0
Centauros 5 8:51 2.2 1.2 0.2 22.2% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions