J. Toussaint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 37 26:05 12.2 4 3.2 40.0% 32.3% 80.3% 0 0
Extraliga Extraliga 37 26:05 12.2 4 3.2 40.0% 32.3% 80.3% 0 0
BC Prievidza 13 25:54 11 2.8 3.8 33.3% 27.4% 76.6% 0 0
Karhu Basket 28 22:53 12.1 2.5 3.6 38.7% 29.0% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions