J. Torres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 17 7:48 3.5 1.9 0.3 68.6% 75.0% 47.1% 0 0
BSN BSN 17 7:48 3.5 1.9 0.3 68.6% 75.0% 47.1% 0 0
Cimarrones del Choco 2 25:20 8.5 8 0 42.1% 0.0% 33.3% 1 0
Gigantes de Carolina 25 9:45 2.6 1.9 0.4 54.7% 0.0% 50.0% 0 0
Gigantes de Carolina 43 11:45 4.5 3 0.3 66.4% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions