J. Ting-Jhao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei CTBC DEA 7 24:40 8.7 1.9 1.7 39.3% 33.3% 100.0% 0 0
TPBL TPBL 7 24:40 8.7 1.9 1.7 39.3% 33.3% 100.0% 0 0
Fubon Braves 18 12:46 4.3 0.6 1.2 35.7% 37.1% 78.9% 0 0
Fubon Braves 5 19:02 4.4 1.4 2.8 35.7% 11.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions