J. Timperi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W 7 13:18 3.6 1.9 1.7 42.1% 0.0% 75.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 7 13:18 3.6 1.9 1.7 42.1% 0.0% 75.0% 0 0
Forssan Alku W 25 31:50 12.9 4.4 2.9 39.0% 32.9% 83.3% 0 0
Forssan Alku W 34 22:47 6 3.4 1.3 36.6% 30.4% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions