J. Timonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 46 17:14 5.3 1.6 1.2 45.2% 40.0% 88.9% 0 0
Korisliiga Korisliiga 46 17:14 5.3 1.6 1.2 45.2% 40.0% 88.9% 0 0
KTP Kotka Basket 30 28:22 10.5 3 3.6 40.7% 38.0% 87.2% 0 0
KTP Kotka Basket 29 12:26 4.3 1.9 1.4 42.6% 37.5% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions