J. Thornblom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 24 23:40 12.5 7 1.7 48.3% 35.8% 70.9% 6 0
Superettan Superettan 24 23:40 12.5 7 1.7 48.3% 35.8% 70.9% 6 0
Djurgarden 29 30:50 14.4 9.9 3.7 45.6% 23.2% 62.6% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions