J. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 32 30:20 18 3.6 4 43.2% 29.8% 75.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 31:07 11 3 3 28.6% 16.7% 66.7% 0 0
NBA NBA 31 30:18 18.2 3.6 4.1 43.6% 30.2% 75.1% 0 0
Helios Domzale Terme Olimia Podčetrtek 18 35:54 17.4 5.3 5.2 44.7% 35.4% 79.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions