J. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce Buducnost 44 16:26 6 4.2 0.6 63.6% 0.0% 58.7% 3 0
BSN BSN 17 22:49 9.3 7.1 0.9 63.4% 0.0% 67.8% 3 0
ABA League ABA League 14 12:22 4.1 2.6 0.6 69.0% 0% 52.9% 0 0
EuroCup EuroCup 13 12:26 3.6 2.4 0.2 58.6% 0% 46.4% 0 0
Jiangsu Dragons 44 28:25 15.2 10.5 1.9 53.1% 16.7% 66.5% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions