J. Thomasson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios Tofas 16 21:18 7.9 3.2 2.9 41.7% 27.9% 90.0% 0 0
Basket League Basket League 4 29:48 15 4.8 4.5 47.6% 27.3% 90.9% 0 0
Super Ligi Super Ligi 12 18:28 5.5 2.8 2.3 37.9% 28.1% 87.5% 0 0
Tofas 5 20:28 5.6 1.4 2 45.0% 62.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions