J. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza Apollon 27 25:48 14.6 2.1 4 40.6% 31.3% 76.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 13 17:19 8.1 1.6 2.8 36.3% 25.6% 72.5% 0 0
Division A Division A 14 33:41 20.6 2.5 5.1 42.6% 35.0% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions