J. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 15 28:26 16.4 4.4 3.3 43.0% 30.0% 93.0% 0 0
Premier League W Premier League W 15 28:26 16.4 4.4 3.3 43.0% 30.0% 93.0% 0 0
Valur W 27 31:50 17.4 4.9 4.9 46.9% 27.6% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions