J. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist Zwolle 37 23:11 9.6 7.4 0.4 56.2% 20.0% 78.4% 7 0
NBL NBL 15 20:40 7.8 7.5 0.4 55.3% 0.0% 76.7% 3 0
DBL DBL 10 27:02 12.4 7.7 0.2 55.8% 50.0% 78.1% 2 0
BNXT League BNXT League 12 23:07 9.4 6.8 0.7 57.5% 0.0% 80.8% 2 0
Rilski Sportist 8 21:14 6.8 4.8 0.9 42.9% 37.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions