J. Thevoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pully W 5 20:13 3.6 3 0.4 50.0% 0% 50.0% 0 0
SB League W SB League W 5 20:13 3.6 3 0.4 50.0% 0% 50.0% 0 0
Pully W 22 25:25 4.9 5.2 0.7 30.8% 0.0% 51.8% 1 0
Nyon W Pully W 15 19:21 2.9 3.3 0.9 41.2% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions