J. Tetart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 28 31:09 20.4 19.8 1.9 59.3% 0.0% 65.3% 27 0
French Cup Women French Cup Women 2 32:36 24 18.5 1.5 69.2% 0.0% 57.1% 2 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 31:03 20.1 19.8 2 58.5% 0.0% 66.0% 25 0
Monaco W 2 22:39 20.5 9.5 0.5 68.4% 0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions