J. Tell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente Neuquen W 16 28:30 10.1 3.9 2.8 33.1% 26.0% 67.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 28:30 10.1 3.9 2.8 33.1% 26.0% 67.4% 0 0
Riachuelo W Gorriones W 29 25:21 9.9 5.1 2 39.7% 33.6% 67.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions