J. Tchicamboud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 24 11:04 2.4 1.1 1.7 20.0% 21.7% 61.9% 0 0
Pro B Pro B 24 11:04 2.4 1.1 1.7 20.0% 21.7% 61.9% 0 0
ASA 1 7:25 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Denain-Voltaire 31 17:16 4.3 1.6 2.9 23.1% 17.9% 42.3% 0 0
Denain-Voltaire 2 13:40 3 2.5 4 30.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions