J. Taylor Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 20 37:04 24.1 6.5 3 44.6% 36.6% 75.7% 3 0
Total League Total League 20 37:04 24.1 6.5 3 44.6% 36.6% 75.7% 3 0
Ettelbruck 29 37:57 22.2 6.3 3 51.6% 42.7% 84.5% 4 0
Ettelbruck 28 39:08 24 8.2 3.5 48.9% 39.0% 77.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions