J. Tadic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 13 26:57 13.5 5.9 1.5 43.9% 25.6% 63.8% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 13 26:57 13.5 5.9 1.5 43.9% 25.6% 63.8% 0 0
Vojvodina 021 W 22 10:42 2.5 1.5 1.2 40.5% 26.7% 63.0% 0 0
Topolchanka W 9 25:23 4.2 2.3 1.4 38.9% 26.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions