J. Tadic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozara W 21 37:28 18.4 12.7 3.4 31.9% 23.8% 70.7% 16 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 37:28 18.4 12.7 3.4 31.9% 23.8% 70.7% 16 0
Kozara W 21 35:05 17.5 10 2 37.6% 30.4% 70.3% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions