J. Svoboda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek MS Academy 45 20:39 9.8 3.4 2 36.7% 29.4% 69.2% 0 0
NBL NBL 41 20:22 9.2 3.2 2 36.3% 29.8% 68.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 3 21:25 13 3.7 0.7 39.4% 33.3% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 1 29:39 24 9 6 37.5% 11.1% 100.0% 0 0
Srsni Pisek CZ.ACADEMY 45 15:29 7.2 1.6 1.7 36.8% 31.3% 69.9% 0 0
Srsni Pisek 21 12:48 5.9 0.8 0.7 37.0% 34.2% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions