J. Summers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 6 34:42 17.7 6 7.2 38.7% 36.4% 69.2% 1 1
NBL NBL 6 34:42 17.7 6 7.2 38.7% 36.4% 69.2% 1 1
Halcones de Obregon 15 19:43 5.1 2 3.2 29.6% 28.6% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions